association of southeast asian nations

association of southeast asian nations

The Association of Southeast Asian Nations promotes regional cooperation.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN): "association of southeast asian nations" một tổ chức liên chính phủ của các quốc gia trong khu vực Đông Nam Á, được thành lập nhằm thúc đẩy hợp tác kinh tế, chính trị, văn hóa an ninh giữa các nước thành viên. Tổ chức này cũng từng tham gia cùng Hoa Kỳ trong cuộc chiến chống khủng bố toàn cầu.
dụ sử dụng
  • (Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á đã đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy ổn định khu vực.)
  • (Việt Nam một thành viên tự hào của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be the driving force of the association of southeast asian nations": động lực chính của ASEAN.

    • Indonesia has often been considered the driving force of the association of southeast asian nations in the early years. (Indonesia thường được coi động lực chính của ASEAN trong những năm đầu.)
  • "the association of southeast asian nations' framework": khuôn khổ của ASEAN.

    • The agreement was signed within the association of southeast asian nations' framework for economic cooperation. (Thỏa thuận được ký kết trong khuôn khổ hợp tác kinh tế của ASEAN.)
Biến thể từ gần giống
  • ASEAN (viết tắt): từ viết tắt phổ biến của "association of southeast asian nations".

    • ASEAN will hold its annual summit next month. (ASEAN sẽ tổ chức hội nghị thượng đỉnh thường niên vào tháng tới.)
  • ASEAN member states (cụm danh từ): các quốc gia thành viên ASEAN.

    • All ASEAN member states are required to follow the charter. (Tất cả các quốc gia thành viên ASEAN phải tuân thủ hiến chương.)
Từ đồng nghĩa
  • ASEAN: từ đồng nghĩa phổ biến nhất, thường được dùng thay thế cho cụm từ đầy đủ.
  • Southeast Asian bloc: khối Đông Nam Á (dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc kinh tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Join the association of southeast asian nations: gia nhập ASEAN.

    • Cambodia joined the association of southeast asian nations in 1999. (Campuchia gia nhập ASEAN vào năm 1999.)
  • Cooperate within the association of southeast asian nations: hợp tác trong khuôn khổ ASEAN.

    • The countries decided to cooperate within the association of southeast asian nations to combat terrorism. (Các quốc gia quyết định hợp tác trong khuôn khổ ASEAN để chống khủng bố.)
Thành ngữ liên quan
  • "ASEAN way": cách thức ASEAN, chỉ phong cách ngoại giao đặc trưng của ASEAN dựa trên sự đồng thuận không can thiệp.
    • The ASEAN way emphasizes consensus-building among member states. (Cách thức ASEAN nhấn mạnh việc xây dựng sự đồng thuận giữa các quốc gia thành viên.)